Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lượt đi" (1)

lượt đi
Tiếng Anh Danh từfirst leg, opening leg
Từ vựng của tôi
Ở lượt đi tứ kết, Barca thua Atletico Madrid 0-2.
In the first leg of the quarter-final, Barca lost to Atletico Madrid 0-2.

swap_horiz Từ liên quan "lượt đi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lượt đi" (1)

Ở lượt đi tứ kết, Barca thua Atletico Madrid 0-2.
In the first leg of the quarter-final, Barca lost to Atletico Madrid 0-2.